PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A2 Tích lũy
Ngày 10
unusual
Mới
unusual
unusual
/ʌn
ˈ
juʒuəl/
khác thường, hiếm, lạ
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau