PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A2 Tích lũy
Ngày 10
pleased
Mới
pleased
pleased
/
ˈ
plizd/
vui mừng, hài lòng
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau