PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A2 Tích lũy
Ngày 10
gas
Mới
gas
gas
/
ˈ
ɡæs/
chất khí, khí ga, xăng
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau