PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A2 Tích lũy
Ngày 10
banking
Mới
banking
banking
/
ˈ
bæŋkɪŋ/
ngành ngân hàng, nghiệp vụ ngân hàng
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau