PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A2 Tích lũy
Ngày 10
similar
Mới
similar
similar
/
ˈ
sɪməlɝ/
giống nhau, tương tự
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau