PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A2 Tích lũy
Ngày 10
shall
Mới
shall
shall
/
ˈ
ʃæl/
sẽ ~, (trong cụm Shall we) cùng ~ nhé
trợ động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau