PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A1 Cơ bản
Ngày 8
poor
Mới
poor
poor
/
ˈ
pʊɹ/
nghèo, tội nghiệp, kém
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau