PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A1 Cơ bản
Ngày 8
into
Mới
into
into
/
ˈ
ɪntu/
vào trong ~, thành ~
giới từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau