PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A1 Cơ bản
Ngày 8
lot
Mới
lot
lot
/
ˈ
lɑt/
(trong cụm a lot) nhiều, hơn nhiều; (trong cụm a lot) nhiều thứ; lô đất, phần
trạng từ·đại từ·danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau