PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A1 Cơ bản
Ngày 8
over
Mới
over
over
/
ˈ
oʊvɝ/
trên ~, bên kia ~, hơn ~; qua, xong
giới từ·trạng từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau