PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A1 Cơ bản
Ngày 8
borrow
Mới
borrow
borrow
/
ˈ
bɑ
ˌ
ɹoʊ/
mượn, vay mượn
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau