PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A1 Cơ bản
Ngày 8
course
Mới
course
course
/
ˈ
kɔɹs/
khóa học, (công việc) quá trình, (đua, golf) sân
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau