PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A1 Cơ bản
Ngày 7
when
Mới
when
when
/
ˈ
wɛn/
khi nào; khi ~
trạng từ·liên từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau