PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A1 Cơ bản
Ngày 7
corner
Mới
corner
corner
/
ˈ
kɔɹnɝ/
góc, xó, góc phố
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau