PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A1 Cơ bản
Ngày 7
spell
Mới
spell
spell
/
ˈ
spɛl/
câu thần chú, phép thuật, một khoảng thời gian; đánh vần, (kết quả) có nghĩa là
danh từ·động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau