PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A1 Cơ bản
Ngày 7
school
Mới
school
school
/
ˈ
skul/
trường học
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau