PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A1 Cơ bản
Ngày 7
personal
Mới
personal
personal
/
ˈ
pɝsɪnəl/
cá nhân, riêng tư
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau