Ngày 7

A1 Cơ bản · 50 từ · số 301–350

0 / 50

Từ vựng 50

  1. artdanh từnghệ thuật, mỹ thuật, kỹ năng
  2. boxdanh từhộp, thùng, ô
  3. sirdanh từngài (cách gọi tôn kính nam giới), (trong cụm Sir) tước hiệp sĩ
  4. addđộng từcộng, thêm, nói thêm
  5. fundanh từ·tính từniềm vui, sự vui thú; vui
  6. cupdanh từcốc, tách, cúp
  7. linedanh từ·động từđường kẻ, hàng, lời thoại; xếp thành hàng
  8. easytính từdễ, thoải mái
  9. darktính từtối, đậm, u ám
  10. gamedanh từtrò chơi, trận đấu, thú săn
  11. hairdanh từtóc, lông
  12. nosedanh từmũi
  13. oftentrạng từthường xuyên, hay
  14. largetính từlớn, rộng, nhiều
  15. closetính từ·động từgần, thân thiết; đóng, kết thúc
  16. todaydanh từ·trạng từhôm nay, ngày nay; hôm nay, ngày nay
  17. whitetính từ·danh từtrắng, da trắng; màu trắng, người da trắng
  18. lightdanh từ·tính từ·động từánh sáng, đèn, sự chiếu sáng; nhẹ, sáng, nhạt; châm lửa
  19. groupdanh từ·động từđám, tập thể, nhóm; hợp thành nhóm
  20. thankđộng từcảm ơn, biết ơn
  21. smokedanh từ·động từkhói, sự hút thuốc; hút thuốc, bốc khói
  22. stonedanh từđá, đá quý, stone (đơn vị trọng lượng)
  23. clothdanh từvải, vải vóc, mảnh vải
  24. spelldanh từ·động từcâu thần chú, phép thuật, một khoảng thời gian; đánh vần, (kết quả) có nghĩa là
  25. sheepdanh từcừu
  26. familydanh từgia đình, dòng họ
  27. frienddanh từbạn, bạn hữu
  28. changedanh từ·động từsự thay đổi, tiền thối lại; đổi, thay đổi
  29. schooldanh từtrường học
  30. pleasetrạng từ·động từlàm ơn, vui lòng ~; làm hài lòng
  31. parentdanh từcha mẹ, phụ huynh
  32. cornerdanh từgóc, xó, góc phố
  33. cinemadanh từrạp chiếu phim, điện ảnh
  34. messagedanh từtin nhắn, lời nhắn, thông điệp
  35. culturedanh từvăn hóa, sự tu dưỡng, sự nuôi cấy
  36. teacherdanh từthầy cô, giáo viên
  37. chickendanh từgà, thịt gà, kẻ nhát gan
  38. personaltính từcá nhân, riêng tư
  39. paintingdanh từbức tranh, hội họa, việc sơn
  40. bathroomdanh từphòng tắm, nhà vệ sinh
  41. interestingtính từthú vị, hay
  42. sightdanh từthị lực, tầm nhìn, cảnh tượng
  43. medicinedanh từthuốc, y học
  44. selfdanh từbản ngã, bản thân, con người thật
  45. itsđại từ·từ hạn địnhcái của nó; của nó
  46. willtrợ động từ·danh từsẽ ~ (tương lai/ý chí); ý chí, di chúc
  47. whatđại từ·từ hạn địnhcái gì; gì, nào
  48. yourtừ hạn địnhcủa cậu, của bạn, của các bạn
  49. whentrạng từ·liên từkhi nào; khi ~
  50. likegiới từ·động từ·liên từnhư ~, giống ~; thích, ưng ý; giống như ~