PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A1 Cơ bản
Ngày 18
slow
Mới
slow
slow
/
ˈ
sloʊ/
chậm, chậm chạp; làm chậm lại, chậm lại; chậm rãi
tính từ·động từ·trạng từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau