PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A1 Cơ bản
Ngày 18
mouse
Mới
mouse
mouse
/
ˈ
maʊs/
chuột, chuột nhắt, chuột máy tính
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau