PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A1 Cơ bản
Ngày 18
fair
Mới
fair
fair
/
ˈ
fɛɹ/
công bằng, kha khá, (da) trắng; hội chợ, lễ hội
tính từ·danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau