PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A1 Cơ bản
Ngày 18
drum
Mới
drum
drum
/
ˈ
dɹʌm/
trống, bộ trống, thùng phuy
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau