PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A1 Cơ bản
Ngày 18
opera
Mới
opera
opera
/
ˈ
ɑpɹə/
nhạc kịch
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau