PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A1 Cơ bản
Ngày 18
carefully
Mới
carefully
carefully
/
ˈ
kɛɹfəli/
cẩn thận, thận trọng, tỉ mỉ
trạng từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau