PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A1 Cơ bản
Ngày 17
ride
Mới
ride
ride
/
ˈ
ɹaɪd/
cưỡi, đi (xe); chuyến đi, trò chơi (khu vui chơi)
động từ·danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau