PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A1 Cơ bản
Ngày 17
have to
Mới
have to
have to
/
ˈ
hæf tə/
phải ~
trợ động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau