PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A1 Cơ bản
Ngày 17
ice cream
Mới
ice cream
ice cream
/
ˈ
aɪs
ˈ
kɹim/
kem
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau