PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A1 Cơ bản
Ngày 17
best
Mới
best
best
/
ˈ
bɛst/
tốt nhất, tuyệt nhất (so sánh nhất của good); giỏi nhất (so sánh nhất của well)
tính từ·trạng từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau