PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A1 Cơ bản
Ngày 17
nurse
Mới
nurse
nurse
/
ˈ
nɝs/
y tá; chăm sóc, cho bú
danh từ·động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau