PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A1 Cơ bản
Ngày 17
paint
Mới
paint
paint
/
ˈ
peɪnt/
sơn, màu vẽ; sơn, vẽ
danh từ·động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau