PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 48
repercussion
Mới
repercussion
repercussion
/
ˌ
ɹipɝ
ˈ
kʌʃən/
(trong cụm repercussions) hậu quả, tiếng vang
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau