PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 48
positional
Mới
positional
positional
/pə
ˈ
zɪʃənəl/
thuộc vị trí
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau