PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 48
hypothyroidism
Mới
hypothyroidism
hypothyroidism
/
ˌ
haɪpə
ˈ
θaɪɹɔɪ
ˌ
dɪzəm/
(y học) suy giáp
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau