PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 48
conceptualize
Mới
conceptualize
conceptualise
conceptualize
conceptualise
/kən
ˈ
sɛptʃwə
ˌ
laɪz/
khái niệm hóa
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau