Ngày 31
C³ Hoàn thiện · 50 từ · số 1501–1550
0 / 50
Từ vựng 50
- beekeeperdanh từngười nuôi ong
- vehiculartính từthuộc xe cộ
- tampđộng từ(trong cụm tamp down) nén chặt, kìm nén
- greedanh từ(từ cổ) bậc
- nodaltính từthuộc giao điểm, (giải phẫu học) thuộc nút
- abreasttrạng từsóng hàng, (trong cụm keep abreast of) theo kịp
- subvertđộng từlật đổ, (quan niệm) phá vỡ
- workdaydanh từngày làm việc, thời gian làm việc trong ngày
- entrantdanh từ(cuộc thi) người dự thi, người mới gia nhập
- censuredanh từ·động từ(trang trọng) sự khiển trách, sự chỉ trích gay gắt; khiển trách
- unspokentính từkhông nói ra
- envisionđộng từ(tương lai) hình dung, phác thảo
- pathogendanh từmầm bệnh
- painlesstính từkhông đau, dễ dàng
- anorexiadanh từchứng chán ăn tâm thần, sự chán ăn
- squarelytrạng từtrực diện, chính xác
- adjuvantdanh từ(miễn dịch) chất bổ trợ, thuốc hỗ trợ điều trị
- crossoverdanh từsự pha trộn thể loại, điểm giao nhau, (di truyền học) trao đổi chéo
- manifestodanh từbản tuyên ngôn, cương lĩnh tranh cử
- paperbackdanh từsách bìa mềm, sách bỏ túi
- Argentinetính từthuộc Argentina, (trong cụm argentine) màu bạc
- dynamicaltính từ(toán học, vật lý) thuộc động lực học (cách viết học thuật của dynamic)
- chromatictính từthuộc màu sắc, (âm nhạc) thuộc gam nửa cung
- admirablytrạng từmột cách đáng ngưỡng mộ
- defectiondanh từsự đào tẩu, sự bỏ hàng ngũ
- liberallytrạng từmột cách hào phóng, (diễn giải) theo nghĩa rộng
- repugnanttính từ(trang trọng) ghê tởm, mâu thuẫn
- esophagusdanh từ(giải phẫu học) thực quản
- authorshipdanh từtư cách tác giả, việc viết sách
- battleshipdanh từthiết giáp hạm
- temperancedanh từsự tiết chế, sự kiêng rượu
- supersonictính từsiêu thanh
- multileveltính từnhiều tầng, nhiều cấp
- intubationdanh từ(y học) sự đặt ống
- discursivetính từ(trang trọng) thuộc diễn ngôn, lan man
- vestibulartính từ(tai) thuộc tiền đình, thuộc tiền sảnh
- admonitiondanh từ(trang trọng) lời khuyên răn, lời cảnh cáo
- uneasinessdanh từcảm giác bất an, sự khó chịu
- abstentiondanh từ(biểu quyết) sự bỏ phiếu trắng, sự tự kiềm chế
- incarnationdanh từ(của thần) hóa thân, (trước khi tái sinh) hình thái trước đây
- ethnographydanh từdân tộc chí
- radiocarbondanh từcacbon phóng xạ
- gestationaltính từthuộc thời kỳ mang thai, (trong cụm gestational diabetes) thai kỳ
- symbolicallytrạng từmột cách tượng trưng (bằng ký hiệu)
- inexperiencedanh từsự thiếu kinh nghiệm
- formaldehydedanh từ(hóa học) fomanđehit
- spectrometrydanh từphép đo phổ
- conversationaltính từmang tính hội thoại, dễ trò chuyện
- incomprehensibletính từkhông thể hiểu được
- telecommunicationdanh từviễn thông