PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 31
paperback
Mới
paperback
paperback
/
ˈ
peɪpɝ
ˌ
bæk/
sách bìa mềm, sách bỏ túi
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau