PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 31
beekeeper
Mới
beekeeper
beekeeper
/
ˈ
bi
ˌ
kipɝ/
người nuôi ong
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau