PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 31
conversational
Mới
conversational
conversational
/
ˌ
kɑnvɝ
ˈ
seɪʃənəl/
mang tính hội thoại, dễ trò chuyện
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau