PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 30
underwrite
Mới
underwrite
underwrite
/
ˌ
ʌndɝ
ˈ
ɹaɪt/
(bảo hiểm) nhận bảo hiểm, (chi phí) bảo lãnh chi trả
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau