PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 30
experiential
Mới
experiential
experiential
/ɛk
ˌ
spɛɹi
ˈ
ɛnʃəl/
mang tính trải nghiệm
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau