PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 30
neurologic
Mới
neurologic
neurologic
/
ˌ
nʊɹə
ˈ
lɑdʒɪk/
thuộc thần kinh học (như neurological)
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau