PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 30
terminus
Mới
terminus
terminus
/
ˈ
tɝmɪnəs/
(xe buýt hoặc tàu) bến cuối, điểm cuối
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau