PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 18
geopolitical
Mới
geopolitical
geopolitical
/
ˌ
dʒioʊpə
ˈ
lɪtɪkəl/
mang tính địa chính trị
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau