PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 18
evocative
Mới
evocative
evocative
/ɪ
ˈ
vɑkətɪv/
(ký ức hay cảm xúc) đầy sức gợi
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau