PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 18
flywheel
Mới
flywheel
flywheel
/
ˈ
flaɪ
ˌ
wil/
(cơ khí) bánh đà
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau