PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 18
aerobic
Mới
aerobic
aerobic
/ɛ
ˈ
ɹoʊbɪk/
hiếu khí, (vi sinh vật) ưa khí
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau