PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 18
configure
Mới
configure
configure
/kən
ˈ
fɪɡjɝ/
(môi trường) cấu hình
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau