PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 4
wedge
Mới
wedge
wedge
/
ˈ
wɛdʒ/
cái nêm, (gôn) gậy wedge, (trong cụm a wedge between) thứ gây chia rẽ
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau