PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 4
slab
Mới
slab
slab
/
ˈ
slæb/
(dẹt) tấm, khối dày
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau