PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 4
ironic
Mới
ironic
ironic
/aɪ
ˈ
ɹɑnɪk/
trớ trêu, mỉa mai
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau